Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “塔里木”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
塔里木Tǎ lǐ mù

塔里木: Bồn địa Tarim ở phía nam Tân Cương

Cụm từ
塔里木盆地Tǎ lǐ mù pén dì

塔里木盆地: Bồn địa Tarim ở phía nam Tân Cương

Cụm từ
塔里木河Tǎ lǐ mù Hé

塔里木河: Sông Tarim ở Tân Cương

Cụm từ