Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “塔塔尔”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
塔塔尔Tǎ tǎ ěr

塔塔尔: nhóm dân tộc Tatar ở Tân Cương

Cụm từ
塔塔尔族Tǎ tǎ ěr zú

塔塔尔族: nhóm dân tộc Tatar ở Tân Cương

Cụm từ