Kết quả tra từ “塔塔儿”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
塔塔儿Tǎ tǎ r
塔塔儿: Người Tatar
塔塔儿人Tǎ tǎ r rén
塔塔儿人: Người Tatar