Kết quả tra từ “塔列朗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
塔列朗Tǎ liè lǎng
塔列朗: Talleyrand (tên); Hoàng tử Charles Maurice de Talleyrand-Périgord (1754-1838), nhà ngoại giao Pháp