Kết quả tra từ “堪察加”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
堪察加Kān chá jiā
堪察加: Kamchatka (bán đảo ở viễn đông nước Nga)
堪察加柳莺Kān chá jiā liǔ yīng
堪察加柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) loài chích lá Kamchatka (Phylloscopus examinandus)
堪察加半岛Kān chá jiā Bàn dǎo
堪察加半岛: Bán đảo Kamchatka, viễn đông nước Nga