Kết quả tra từ “堡礁”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
堡礁bǎo jiāo
堡礁: rạn san hô chắn
大堡礁Dà bǎo jiāo
大堡礁: Rạn san hô Great Barrier, Queensland, Úc