Kết quả tra từ “堂区”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
堂区táng qū
堂区: giáo xứ; giáo khu dân sự
花地玛堂区Huā dì mǎ táng qū
花地玛堂区: Giáo khu Đức Mẹ Fatima (Ma Cao)
圣安多尼堂区Shèng ān duō ní táng qū
圣安多尼堂区: Giáo xứ Thánh Anthony (Macau); Freguesia de Santo António