Kết quả tra từ “基质”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
基质jī zhì
基质: dung môi cơ bản (của hợp chất hóa học); stroma (mô khung sinh học)
基质膜jī zhì mó
基质膜: màng sinh chất cơ bản