Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “基质”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
基质jī zhì

基质: dung môi cơ bản (của hợp chất hóa học); stroma (mô khung sinh học)

Cụm từ
基质膜jī zhì mó

基质膜: màng sinh chất cơ bản

Cụm từ