Kết quả tra từ “基础设施”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
基础设施jī chǔ shè shī
基础设施: cơ sở hạ tầng
基础设施即服务jī chǔ shè shī jí fú wù
基础设施即服务: (máy tính) cơ sở hạ tầng như một dịch vụ (IaaS)