Kết quả tra từ “基本点”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
基本点jī běn diǎn
基本点: điểm mấu chốt; cốt lõi; điểm cơ bản (tài chính), viết tắt của 基點|基点[ji1 dian3]