Kết quả tra từ “基本单位”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
基本单位jī běn dān wèi
基本单位: đơn vị cơ bản; khối xây dựng nền tảng