Kết quả tra từ “基本利率”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
基本利率jī běn lì lǜ
基本利率: lãi suất cơ bản (ví dụ: lãi suất do ngân hàng trung ương thiết lập)