Kết quả tra từ “基数”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
基数jī shù
基数: số đếm; (toán học) cơ số; hệ số
基数词jī shù cí
基数词: số đếm
维基数据Wéi jī shù jù
维基数据: Wikistats, (stats.wikimedia.org), công cụ trực tuyến cung cấp số liệu thống kê cho các dự án Wikimedia