Kết quả tra từ “基尼系数”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
基尼系数Jī ní xì shù
基尼系数: hệ số Gini (một thước đo phân tán thống kê)