Kết quả tra từ “基因组”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
基因组jī yīn zǔ
基因组: bộ gen
人类基因组计划rén lèi jī yīn zǔ jì huà
人类基因组计划: Dự án Bộ gen Người