Kết quả tra từ “基因染色体异常”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
基因染色体异常jī yīn rǎn sè tǐ yì cháng
基因染色体异常: bất thường nhiễm sắc thể di truyền