Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “基业”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
基业jī yè

基业: nền tảng; cơ sở; gia sản

Cụm từ
天佑吾人基业tiān yòu wú rén jī yè

天佑吾人基业: Chúa phù trợ cho cơ nghiệp của chúng ta

Cụm từ