Kết quả tra từ “培育”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
培育péi yù
培育: đào tạo; nuôi dưỡng
森林培育sēn lín péi yù
森林培育: lâm nghiệp; lâm sinh
定向培育dìng xiàng péi yù
定向培育: nuôi dưỡng có định hướng