Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
定向培育

dìng xiàng péi yù

定向培育 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 定向培育 trong tiếng Việt

nuôi dưỡng có định hướng

Tra từ liên quan