Kết quả tra từ “域外”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
域外yù wài
域外: ngoài nước; ở nước ngoài; nước ngoài; ngoại lãnh thổ