Kết quả tra từ “埗”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
埗bù
埗: bến cảng; bến tàu; cầu tàu; trung tâm thương mại; cảng; tên địa điểm
深水埗Shēn shuǐ bù
深水埗: khu Sham Shui Po của Cửu Long, Hồng Kông