Kết quả tra từ “城镇化”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
城镇化chéng zhèn huà
城镇化: đô thị hóa
城镇化水平chéng zhèn huà shuǐ píng
城镇化水平: mức độ đô thị hóa (của một thành phố hoặc thị trấn)