Kết quả tra từ “埋怨”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
埋怨mán yuàn
埋怨: phàn nàn; cằn nhằn (về); trách móc; đổ lỗi
落埋怨lào mán yuàn
落埋怨: bị đổ lỗi