Kết quả tra từ “埋天怨地”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
埋天怨地mán tiān yuàn dì
埋天怨地: nghĩa đen: trách trời mắng đất; nghĩa bóng: kêu ca than phiền