Kết quả tra từ “埃文”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
埃文Āi wén
埃文: Evan; Avon; Ivan
埃文河畔斯特拉特福Āi wén hé pàn Sī tè lā tè fú
埃文河畔斯特拉特福: Stratford-upon-Avon
埃文斯Āi wén sī
埃文斯: Evans; Ivins; Ivens