Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “埃尔朗根”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
埃尔朗根Āi ěr lǎng gēn

埃尔朗根: Erlangen (thị trấn ở Bavaria)

Cụm từ
埃尔朗根纲领Āi ěr lǎng gēn gāng lǐng

埃尔朗根纲领: Chương trình Erlangen của Felix Klein (1872) về hình học và lý thuyết nhóm

Cụm từ