Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “埃塞俄比亚”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
埃塞俄比亚Āi sài é bǐ yà

埃塞俄比亚: Ethiopia

Cụm từ
埃塞俄比亚语Āi sāi é bǐ yà yǔ

埃塞俄比亚语: ngôn ngữ Ethiopia

Cụm từ
埃塞俄比亚界Āi sài é bǐ yà jiè

埃塞俄比亚界: Khu hệ Ethiopia, còn gọi là vùng sinh thái Afrotropical

Cụm từ