Kết quả tra từ “埃及夜鹰”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
埃及夜鹰Āi jí yè yīng
埃及夜鹰: (loài chim ở Trung Quốc) chim yến Ai Cập (Caprimulgus aegyptius)