Kết quả tra từ “埃博拉”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
埃博拉Āi bó lā
埃博拉: Ebola (virus)
埃博拉病毒Āi bó lā bìng dú
埃博拉病毒: virus Ebola