Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “埂”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
gěng

埂: dải đất cao; bờ đất thấp ngăn cách các cánh đồng

Từ vựng
埂子gěng zi

埂子: dải đất cao; bờ đất thấp ngăn cách các cánh đồng

Cụm từ
田埂tián gěng

田埂: bờ hoặc lối đi giữa các thửa ruộng

Cụm từ
土埂tǔ gěng

土埂: bờ hoặc lối đi giữa các thửa ruộng

Cụm từ