Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “垯”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
da

垯: dùng trong 圪墶|圪垯[ge1da5]

Từ vựng
圪垯gē da

圪垯: gò; đồi nhỏ; sưng hoặc u trên da; mụn; nút thắt; cục; bận tâm; vấn đề

Cụm từ