Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “垫脚”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
垫脚diàn jiao

垫脚: lót chuồng (đệm cho động vật)

Cụm từ
垫脚石diàn jiǎo shí

垫脚石: bàn đạp; nghĩa bóng: người bị lợi dụng để thăng tiến

Cụm từ