Kết quả tra từ “垫脚”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
垫脚diàn jiao
垫脚: lót chuồng (đệm cho động vật)
垫脚石diàn jiǎo shí
垫脚石: bàn đạp; nghĩa bóng: người bị lợi dụng để thăng tiến