垫脚石墊腳石 diàn jiǎo shí 垫脚石 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 垫脚石 trong tiếng Việt bàn đạp; nghĩa bóng: người bị lợi dụng để thăng tiến 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan