Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
垫脚石墊腳石

diàn jiǎo shí

垫脚石 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 垫脚石 trong tiếng Việt

bàn đạp; nghĩa bóng: người bị lợi dụng để thăng tiến

Tra từ liên quan