Kết quả tra từ “垫背”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
垫背diàn bèi
垫背: làm vật hi sinh; chịu tội thay; kẻ thế mạng; chung số phận với người khác