Kết quả cho “垫底费”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mức khấu trừ (phần tiền bảo hiểm người được bảo hiểm tự trả); (tiếng Anh Anh) khoản phải trả thêm
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mức khấu trừ (phần tiền bảo hiểm người được bảo hiểm tự trả); (tiếng Anh Anh) khoản phải trả thêm