Kết quả tra từ “垫底费”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
垫底费diàn dǐ fèi
垫底费: mức khấu trừ (phần tiền bảo hiểm người được bảo hiểm tự trả); (tiếng Anh Anh) khoản phải trả thêm