Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
垫底费墊底費

diàn dǐ fèi

垫底费 là gì?

垫底费 [diàn dǐ fèi] có nghĩa là mức khấu trừ (phần tiền bảo hiểm người được bảo hiểm tự trả); (tiếng Anh Anh) khoản phải trả thêm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 垫底费 trong tiếng Việt

  1. mức khấu trừ (phần tiền bảo hiểm người được bảo hiểm tự trả)
  2. (tiếng Anh Anh) khoản phải trả thêm

Cách đọc và ghi nhớ 垫底费

垫底费 được đọc là diàn dǐ fèi, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mức khấu trừ (phần tiền bảo hiểm người được bảo hiểm tự trả); (tiếng Anh Anh) khoản phải trả thêm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan