Kết quả tra từ “垫子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
垫子diàn zi
垫子: đệm; thảm; miếng lót
草垫子cǎo diàn zi
草垫子: nệm rơm; nệm cỏ