Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “垠”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
yín

垠: giới hạn; biên giới; bờ sông

Từ vựng
无垠wú yín

无垠: rộng lớn; mênh mông

Cụm từ
姚雪垠Yáo Xuě yín

姚雪垠: Yao Xueyin (1910-1999), tiểu thuyết gia Trung Quốc, tác giả tiểu thuyết lịch sử Lý Tự Thành 李自成

Cụm từ
一望无垠yī wàng wú yín

一望无垠: trải dài ngút tầm mắt (thành ngữ)

Thành ngữ