垠 là gì?
垠 [yín] có nghĩa là giới hạn; biên giới; bờ sông.
Nghĩa của từ 垠 trong tiếng Việt
- giới hạn
- biên giới
- bờ sông
Cách đọc và ghi nhớ 垠
垠 được đọc là yín, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giới hạn; biên giới; bờ sông”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .