Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yín

垠 là gì?

[yín] có nghĩa là giới hạn; biên giới; bờ sông.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 垠 trong tiếng Việt

  1. giới hạn
  2. biên giới
  3. bờ sông

Cách đọc và ghi nhớ 垠

được đọc là yín, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giới hạn; biên giới; bờ sông”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan