Kết quả tra từ “型态”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
型态xíng tài
型态: hình thức; hình dạng; loại; phong cách; mẫu
意识型态yì shí xíng tài
意识型态: biến thể của 意識形態|意识形态[yi4 shi2 xing2 tai4]