Kết quả tra từ “垃圾食品”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
垃圾食品lā jī shí pǐn
垃圾食品: đồ ăn nhanh; thực phẩm có hại cho sức khỏe