Kết quả tra từ “垃圾邮件”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
垃圾邮件lā jī yóu jiàn
垃圾邮件: thư rác; tin nhắn spam; thư không mong muốn