Kết quả tra từ “垂直尾翼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
垂直尾翼chuí zhí wěi yì
垂直尾翼: (hàng không) đuôi đứng; bộ thăng bằng dọc