Kết quả tra từ “垂死挣扎”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
垂死挣扎chuí sǐ zhēng zhá
垂死挣扎: vùng vẫy trước khi chết; cuộc đấu tranh cuối cùng (thành ngữ)