Kết quả tra từ “垂悬结构”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
垂悬结构chuí xuán jié gòu
垂悬结构: thành phần lủng lẳng (ngữ pháp)