Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “垂帘听政”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
垂帘听政
chuí lián tīng zhèng

nghĩa đen: nhiếp chính sau rèm; thay mặt hoàng đế cai trị (thành ngữ)

Thành ngữ