Kết quả tra từ “垂帘听政”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
垂帘听政chuí lián tīng zhèng
垂帘听政: nghĩa đen: nhiếp chính sau rèm; thay mặt hoàng đế cai trị (thành ngữ)