Kết quả tra từ “垂头丧气”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
垂头丧气chuí tóu sàng qì
垂头丧气: cúi đầu ủ rũ (thành ngữ); chán nản; mất tinh thần