Kết quả tra từ “坳”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
坳ào
坳: chỗ trũng; hốc; lõm; Đài Loan phát âm [ao1]
坳ào
坳: biến thể của 坳[ao4]
坳陷ào xiàn
坳陷: (địa chất) chỗ trũng; khu vực trũng