Kết quả cho “坳”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chỗ trũng; hốc; lõm; Đài Loan phát âm [ao1]
(địa chất) chỗ trũng; khu vực trũng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chỗ trũng; hốc; lõm; Đài Loan phát âm [ao1]
(địa chất) chỗ trũng; khu vực trũng