Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “坯子”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
坯子pī zi

坯子: nền tảng; sản phẩm bán thành phẩm; (ví von) tố chất của (một diễn viên tài năng, v.v.)

Cụm từ
美人坯子měi rén pī zi

美人坯子: một người đẹp tương lai

Cụm từ