Kết quả tra từ “坦然”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
坦然tǎn rán
坦然: bình tĩnh; không bối rối
坦然无惧tǎn rán wú jù
坦然无惧: giữ bình tĩnh và không khiếp sợ